огу́зок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mông thịt, phần đùi sau, thịt môngбедренная часть мясной туши
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огу́зок | огу́зки |
| Sinh cách | огу́зка | огу́зков |
| Tặng cách | огу́зку | огу́зкам |
| Đối cách | огу́зок | огу́зки |
| Công cụ cách | огу́зком | огу́зками |
| Giới cách | огу́зке | огу́зках |