огрызну́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể огрыза́тьсяGừ, gừ gừ, gầm gừ
Nghĩa
- gầm gừ đáp lại, trả lời cộc cằn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | огрызну́сь |
| ты | огрызнёшься |
| он / она / оно | огрызнётся |
| мы | огрызнёмся |
| вы | огрызнётесь |
| они | огрызну́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огрызну́лся |
| Giống cái | огрызну́лась |
| Giống trung | огрызну́лось |
| Số nhiều | огрызну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огрызни́сь |
| Số nhiều | огрызни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | огрызну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | огрызну́вшись |