огре́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh mạnh, quật
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | огре́ю |
| ты | огре́ешь |
| он / она / оно | огре́ет |
| мы | огре́ем |
| вы | огре́ете |
| они | огре́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огре́л |
| Giống cái | огре́ла |
| Giống trung | огре́ло |
| Số nhiều | огре́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огре́й |
| Số nhiều | огре́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | огре́вший |
| Bị động | — | огре́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | огре́в, огревши |