огреба́ть огребать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hốt vào, gom góp, tích lũy

Chia động từ

Hiện tại
яогреба́ю
тыогреба́ешь
он / она / оноогреба́ет
мыогреба́ем
выогреба́ете
ониогреба́ют
Quá khứ
Giống đựcогреба́л
Giống cáiогреба́ла
Giống trungогреба́ло
Số nhiềuогреба́ли
Mệnh lệnh
Số ítогреба́й
Số nhiềuогреба́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогребающийогребавший
Bị độngогребаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогребаяогребав, огребавши