ограни́ть огранить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt, mài cạnh, đánh bóng

Chia động từ

Tương lai
яограню́
тыограни́шь
он / она / оноограни́т
мыограни́м
выограни́те
ониограня́т
Quá khứ
Giống đựcограни́л
Giống cáiограни́ла
Giống trungограни́ло
Số nhiềuограни́ли
Mệnh lệnh
Số ítограни́
Số nhiềuограни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ограни́вший
Bị động—огранённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ограни́в, огранивши, ограня́