огражда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự bảo vệ, tự phòng vệ, tự che chắn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | огражда́юсь |
| ты | огражда́ешься |
| он / она / оно | огражда́ется |
| мы | огражда́емся |
| вы | огражда́етесь |
| они | огражда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огражда́лся |
| Giống cái | огражда́лась |
| Giống trung | огражда́лось |
| Số nhiều | огражда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огражда́йся |
| Số nhiều | огражда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | огражда́ющийся | огражда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | огражда́ясь | ограждавшись |