огражда́ться ограждаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự bảo vệ, tự phòng vệ, tự che chắn

Chia động từ

Hiện tại
яогражда́юсь
тыогражда́ешься
он / она / оноогражда́ется
мыогражда́емся
выогражда́етесь
ониогражда́ются
Quá khứ
Giống đựcогражда́лся
Giống cáiогражда́лась
Giống trungогражда́лось
Số nhiềuогражда́лись
Mệnh lệnh
Số ítогражда́йся
Số nhiềuогражда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогражда́ющийсяогражда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогражда́ясьограждавшись