ограбле́ние
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cướp bóc, cướp giật
- vơ vét, bóc lộtsựперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ограбле́ние | — |
| Sinh cách | ограбле́ния | — |
| Tặng cách | ограбле́нию | — |
| Đối cách | ограбле́ние | — |
| Công cụ cách | ограбле́нием | — |
| Giới cách | ограбле́нии | — |