огпу́
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Tổng cục Chính trị Nhà nước Thống nhấtauthority; Abbr. of Объединённое государственное политическое управление.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ОГПУ́ | — |
| Sinh cách | ОГПУ́ | — |
| Tặng cách | ОГПУ́ | — |
| Đối cách | ОГПУ́ | — |
| Công cụ cách | ОГПУ́ | — |
| Giới cách | ОГПУ́ | — |