огпу́ огпу

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. Tổng cục Chính trị Nhà nước Thống nhấtauthority; Abbr. of Объединённое государственное политическое управление.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchОГПУ́—
Sinh cáchОГПУ́—
Tặng cáchОГПУ́—
Đối cáchОГПУ́—
Công cụ cáchОГПУ́—
Giới cáchОГПУ́—