огорча́ться огорчаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn rầu, buồn phiền, phiền muộn, đau lòng, buồn

Chia động từ

Hiện tại
яогорча́юсь
тыогорча́ешься
он / она / оноогорча́ется
мыогорча́емся
выогорча́етесь
ониогорча́ются
Quá khứ
Giống đựcогорча́лся
Giống cáiогорча́лась
Giống trungогорча́лось
Số nhiềuогорча́лись
Mệnh lệnh
Số ítогорча́йся
Số nhiềuогорча́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngогорча́ющийсяогорча́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từогорча́ясьогорчавшись

Ví dụ

  • не огорчатьсяайтесь!
    anh đừng buồn!

Từ liên quan