огоро́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hàng rào, bức tường rào, hàng rào bao quanh, bụi cây chắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огоро́жа | огоро́жи |
| Sinh cách | огоро́жи | огоро́ж |
| Tặng cách | огоро́же | огоро́жам |
| Đối cách | огоро́жу | огоро́жи |
| Công cụ cách | огоро́жей, огоро́жею | огоро́жами |
| Giới cách | огоро́же | огоро́жах |