огоро́дец
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hàng rào lộn xộn, bức tường rào xấu
- vườn rau tồi tàn, mảnh vườn còm cõi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огоро́дец | огоро́дцы |
| Sinh cách | огоро́дца | огоро́дцев |
| Tặng cách | огоро́дцу | огоро́дцам |
| Đối cách | огоро́дец | огоро́дцы |
| Công cụ cách | огоро́дцем | огоро́дцами |
| Giới cách | огоро́дце | огоро́дцах |