огоро́дец огородец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng rào lộn xộn, bức tường rào xấu
  2. vườn rau tồi tàn, mảnh vườn còm cõi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогоро́децогоро́дцы
Sinh cáchогоро́дцаогоро́дцев
Tặng cáchогоро́дцуогоро́дцам
Đối cáchогоро́децогоро́дцы
Công cụ cáchогоро́дцемогоро́дцами
Giới cáchогоро́дцеогоро́дцах