оголе́ц
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chàng trai, thanh niên, gã trẻ tuổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оголе́ц | огольцы́ |
| Sinh cách | огольца́ | огольцо́в |
| Tặng cách | огольцу́ | огольца́м |
| Đối cách | огольца́ | огольцо́в |
| Công cụ cách | огольцо́м | огольца́ми |
| Giới cách | огольце́ | огольца́х |