огнеупо́ры огнеупоры

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vật liệu chịu lửa, vật chịu nhiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогнеупо́рогнеупо́ры
Sinh cáchогнеупо́раогнеупо́ров
Tặng cáchогнеупо́руогнеупо́рам
Đối cáchогнеупо́рогнеупо́ры
Công cụ cáchогнеупо́ромогнеупо́рами
Giới cáchогнеупо́реогнеупо́рах