огнемёт
danh từbất động vật
Nghĩa
- Súng phun lửa, súng phóng hỏa, hỏa hổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огнемёт | огнемёты |
| Sinh cách | огнемёта | огнемётов |
| Tặng cách | огнемёту | огнемётам |
| Đối cách | огнемёт | огнемёты |
| Công cụ cách | огнемётом | огнемётами |
| Giới cách | огнемёте | огнемётах |