Từ điển

    огнево́й огневой

    tính từ

    Nghĩa

    1. hỏa lựcthuộc về

    Ví dụ

    • огневая точка
      hỏa điểm
    • огневая завеса
      hàng rào hỏa lực, lưới lửa
    • огневая подготовка
      [sự] huấn luyện xạ kích, tập bắn súng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)