огневи́к огневик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cây tầm ma lửa, cây liễu sam
  2. người đốt lò, thợ lò

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогневи́когневики́
Sinh cáchогневика́огневико́в
Tặng cáchогневику́огневика́м
Đối cáchогневика́огневико́в
Công cụ cáchогневико́могневика́ми
Giới cáchогневике́огневика́х