огляну́ться оглянуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ngoái nhìn
  2. nhìn quanh
  3. ngoảnh lại
  4. nhìn xung quanh
  5. ngoái lại

Chia động từ

Tương lai
яогляну́сь
тыогля́нешься
он / она / оноогля́нется
мыогля́немся
выогля́нетесь
ониогля́нутся
Quá khứ
Giống đựcогляну́лся
Giống cáiогляну́лась
Giống trungогляну́лось
Số nhiềuогляну́лись
Mệnh lệnh
Số ítогляни́сь
Số nhiềuогляни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—огляну́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—огляну́вшись