огля́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự cảnh giác
- sự ngoái lại
- sự dè chừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огля́дка | огля́дки |
| Sinh cách | огля́дки | огля́док |
| Tặng cách | огля́дке | огля́дкам |
| Đối cách | огля́дку | огля́дки |
| Công cụ cách | огля́дкой, огля́дкою | огля́дками |
| Giới cách | огля́дке | огля́дках |