огля́дка оглядка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự cảnh giác
  2. sự ngoái lại
  3. sự dè chừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогля́дкаогля́дки
Sinh cáchогля́дкиогля́док
Tặng cáchогля́дкеогля́дкам
Đối cáchогля́дкуогля́дки
Công cụ cáchогля́дкой, огля́дкоюогля́дками
Giới cáchогля́дкеогля́дках

Từ liên quan