оглоу́шивать оглоушивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đánh mạnh vào đầu, đấm vào đỉnh đầu, đập mạnh vào đầu, đánh bốp vào đầu

Chia động từ

Hiện tại
яоглоу́шиваю
тыоглоу́шиваешь
он / она / онооглоу́шивает
мыоглоу́шиваем
выоглоу́шиваете
ониоглоу́шивают
Quá khứ
Giống đựcоглоу́шивал
Giống cáiоглоу́шивала
Giống trungоглоу́шивало
Số nhiềuоглоу́шивали
Mệnh lệnh
Số ítоглоу́шивай
Số nhiềuоглоу́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоглоу́шивающийоглоу́шивавший
Bị độngоглоу́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоглоу́шиваяоглоушивав, оглоушивавши