оглоу́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đánh mạnh vào đầu, đấm vào đỉnh đầu, đập mạnh vào đầu, đánh bốp vào đầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оглоу́шиваю |
| ты | оглоу́шиваешь |
| он / она / оно | оглоу́шивает |
| мы | оглоу́шиваем |
| вы | оглоу́шиваете |
| они | оглоу́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оглоу́шивал |
| Giống cái | оглоу́шивала |
| Giống trung | оглоу́шивало |
| Số nhiều | оглоу́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оглоу́шивай |
| Số nhiều | оглоу́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оглоу́шивающий | оглоу́шивавший |
| Bị động | оглоу́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оглоу́шивая | оглоушивав, оглоушивавши |