огло́бля
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Càng xe, càng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | огло́бля | огло́бли |
| Sinh cách | огло́бли | огло́бель |
| Tặng cách | огло́бле | огло́блям |
| Đối cách | огло́блю | огло́бли |
| Công cụ cách | огло́блей, огло́блею | огло́блями |
| Giới cách | огло́бле | огло́блях |
Ví dụ
- лошадь в оглобляяхngựa đã thắng vào xe
- повернуть оглобляиrút lui, tháo lui, quay lui