огло́бля оглобля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Càng xe, càng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchогло́бляогло́бли
Sinh cáchогло́блиогло́бель
Tặng cáchогло́блеогло́блям
Đối cáchогло́блюогло́бли
Công cụ cáchогло́блей, огло́блеюогло́блями
Giới cáchогло́блеогло́блях

Ví dụ

  • лошадь в оглобляях
    ngựa đã thắng vào xe
  • повернуть оглобляи
    rút lui, tháo lui, quay lui