ога́рок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mẩu tàn nến, mẩu nến cháy dở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ога́рок | ога́рки |
| Sinh cách | ога́рка | ога́рков |
| Tặng cách | ога́рку | ога́ркам |
| Đối cách | ога́рок | ога́рки |
| Công cụ cách | ога́рком | ога́рками |
| Giới cách | ога́рке | ога́рках |