овча́рня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuồng cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овча́рня | овча́рни |
| Sinh cách | овча́рни | овча́рен |
| Tặng cách | овча́рне | овча́рням |
| Đối cách | овча́рню | овча́рни |
| Công cụ cách | овча́рней, овча́рнею | овча́рнями |
| Giới cách | овча́рне | овча́рнях |