овча́рня овчарня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuồng cừu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchовча́рняовча́рни
Sinh cáchовча́рниовча́рен
Tặng cáchовча́рнеовча́рням
Đối cáchовча́рнюовча́рни
Công cụ cáchовча́рней, овча́рнеюовча́рнями
Giới cáchовча́рнеовча́рнях