овча́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Chó béc-giê, chó chăn cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овча́рка | овча́рки |
| Sinh cách | овча́рки | овча́рок |
| Tặng cách | овча́рке | овча́ркам |
| Đối cách | овча́рку | овча́рок |
| Công cụ cách | овча́ркой, овча́ркою | овча́рками |
| Giới cách | овча́рке | овча́рках |