овцема́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cừu cái, mẹ cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овцема́тка | овцема́тки |
| Sinh cách | овцема́тки | овцема́ток |
| Tặng cách | овцема́тке | овцема́ткам |
| Đối cách | овцема́тку | овцема́ток |
| Công cụ cách | овцема́ткой, овцема́ткою | овцема́тками |
| Giới cách | овцема́тке | овцема́тках |