овра́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khe
- khe xói
- mương xói
- Mương xói, khe xói, khe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овра́г | овра́ги |
| Sinh cách | овра́га | овра́гов |
| Tặng cách | овра́гу | овра́гам |
| Đối cách | овра́г | овра́ги |
| Công cụ cách | овра́гом | овра́гами |
| Giới cách | овра́ге | овра́гах |

