овра́г овраг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khe
  2. khe xói
  3. mương xói
  4. Mương xói, khe xói, khe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchовра́говра́ги
Sinh cáchовра́гаовра́гов
Tặng cáchовра́гуовра́гам
Đối cáchовра́говра́ги
Công cụ cáchовра́гомовра́гами
Giới cáchовра́геовра́гах