овощно́й овощной

tính từ

Nghĩa

  1. Rau

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchовощно́йовощно́еовощна́яовощны́е
Sinh cáchовощно́гоовощно́гоовощно́йовощны́х
Tặng cáchовощно́муовощно́муовощно́йовощны́м
Đối cáchовощно́й, овощно́гоовощно́еовощну́юовощны́е, овощны́х
Công cụ cáchовощны́мовощны́мовощно́й, (овощно́ю)овощны́ми
Giới cáchовощно́мовощно́мовощно́йовощны́х

Ví dụ

  • овощные культуры
    các loại rau
  • овощной магазин
    cửa hàng rau
  • овощные консервы
    rau [đóng] hộp, đồ hộp rau