о́вод овод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Ruồi trâu, mòngOestridae

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́водовода́
Sinh cáchо́водаоводо́в
Tặng cáchо́водуовода́м
Đối cáchо́водаоводо́в
Công cụ cáchо́водомовода́ми
Giới cáchо́водеовода́х