о́вод
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ruồi trâu, mòngOestridae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́вод | овода́ |
| Sinh cách | о́вода | оводо́в |
| Tặng cách | о́воду | овода́м |
| Đối cách | о́вода | оводо́в |
| Công cụ cách | о́водом | овода́ми |
| Giới cách | о́воде | овода́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́вод | овода́ |
| Sinh cách | о́вода | оводо́в |
| Tặng cách | о́воду | овода́м |
| Đối cách | о́вода | оводо́в |
| Công cụ cách | о́водом | овода́ми |
| Giới cách | о́воде | овода́х |