ови́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà hong lúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ови́н | ови́ны |
| Sinh cách | ови́на | ови́нов |
| Tặng cách | ови́ну | ови́нам |
| Đối cách | ови́н | ови́ны |
| Công cụ cách | ови́ном | ови́нами |
| Giới cách | ови́не | ови́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ови́н | ови́ны |
| Sinh cách | ови́на | ови́нов |
| Tặng cách | ови́ну | ови́нам |
| Đối cách | ови́н | ови́ны |
| Công cụ cách | ови́ном | ови́нами |
| Giới cách | ови́не | ови́нах |