овердра́фт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thấu chi, khoản nợ quá hạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | овердра́фт | овердра́фты |
| Sinh cách | овердра́фта | овердра́фтов |
| Tặng cách | овердра́фту | овердра́фтам |
| Đối cách | овердра́фт | овердра́фты |
| Công cụ cách | овердра́фтом | овердра́фтами |
| Giới cách | овердра́фте | овердра́фтах |
