овева́емый овеваемый

tính từ

Nghĩa

  1. được gió thổi qua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchовева́емыйовева́емоеовева́емаяовева́емые
Sinh cáchовева́емогоовева́емогоовева́емойовева́емых
Tặng cáchовева́емомуовева́емомуовева́емойовева́емым
Đối cáchовева́емого, овева́емыйовева́емоеовева́емуюовева́емых, овева́емые
Công cụ cáchовева́емымовева́емымовева́емой, овева́емоюовева́емыми
Giới cáchовева́емомовева́емомовева́емойовева́емых
Dạng ngắnовеваемовеваемоовеваемаовеваемы

овева́ть овевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quạt, thổi nhẹ, phảng phất, bao phủ

Chia động từ

Hiện tại
яовева́ю
тыовева́ешь
он / она / оноовева́ет
мыовева́ем
выовева́ете
ониовева́ют
Quá khứ
Giống đựcовева́л
Giống cáiовева́ла
Giống trungовева́ло
Số nhiềuовева́ли
Mệnh lệnh
Số ítовева́й
Số nhiềuовева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngовева́ющийовева́вший
Bị độngовева́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từовева́яовевав, овевавши