ова́л овал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hình bầu dụcзамкнутая кривая линия, образующая симметричную округлую фигуру вытянутой формы
  2. hình bầu dụcлюбой объект или контур яйцевидной формы
  3. Trái xoan, bầu dục, ôvan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchова́лова́лы
Sinh cáchова́лаова́лов
Tặng cáchова́луова́лам
Đối cáchова́лова́лы
Công cụ cáchова́ломова́лами
Giới cáchова́леова́лах

Ví dụ

  • овал лица
    khuôn mặt trái xoan

Từ liên quan