обы́чность обычность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự thông thường
  2. tính bình thường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобы́чностьобы́чности
Sinh cáchобы́чностиобы́чностей
Tặng cáchобы́чностиобы́чностям
Đối cáchобы́чностьобы́чности
Công cụ cáchобы́чностьюобы́чностями
Giới cáchобы́чностиобы́чностях