обы́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự thông thường
- tính bình thường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обы́чность | обы́чности |
| Sinh cách | обы́чности | обы́чностей |
| Tặng cách | обы́чности | обы́чностям |
| Đối cách | обы́чность | обы́чности |
| Công cụ cách | обы́чностью | обы́чностями |
| Giới cách | обы́чности | обы́чностях |