обыдёнщина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính tầm thường, sự bình thường, cuộc sống tẻ nhạt, sự thường nhật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобыдёнщина—
Sinh cáchобыдёнщины—
Tặng cáchобыдёнщине—
Đối cáchобыдёнщину—
Công cụ cáchобыдёнщиной—
Giới cáchобыдёнщине—