обы́грываться обыгрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được diễn ra, được dàn dựng, được khai thác vui vẻ, được biến thành trò chơi

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобы́грывающийсяобы́грывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобы́грываясьобыгрывавшись