объяви́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thông báo, người tuyên bố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объяви́тель | объяви́тели |
| Sinh cách | объяви́теля | объяви́телей |
| Tặng cách | объяви́телю | объяви́телям |
| Đối cách | объяви́теля | объяви́телей |
| Công cụ cách | объяви́телем | объяви́телями |
| Giới cách | объяви́теле | объяви́телях |