объе́сться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ăn quá no
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | объе́мся |
| ты | объе́шься |
| он / она / оно | объе́стся |
| мы | объеди́мся |
| вы | объеди́тесь |
| они | объедя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | объе́лся |
| Giống cái | объе́лась |
| Giống trung | объе́лось |
| Số nhiều | объе́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | объе́шься |
| Số nhiều | объе́шьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | объе́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | объевшись |