объектива́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự vật hóa, sự khách quan hóa, sự cụ thể hóa
- sự khách quan hóa, sự hiện thực hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объектива́ция | объектива́ции |
| Sinh cách | объектива́ции | объектива́ций |
| Tặng cách | объектива́ции | объектива́циям |
| Đối cách | объектива́цию | объектива́ции |
| Công cụ cách | объектива́цией, объектива́циею | объектива́циями |
| Giới cách | объектива́ции | объектива́циях |