объекти́в объектив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vật kính, tiếp vật kính, ống kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъекти́вобъекти́вы
Sinh cáchобъекти́ваобъекти́вов
Tặng cáchобъекти́вуобъекти́вам
Đối cáchобъекти́вобъекти́вы
Công cụ cáchобъекти́вомобъекти́вами
Giới cáchобъекти́веобъекти́вах