объекти́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vật kính, tiếp vật kính, ống kính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объекти́в | объекти́вы |
| Sinh cách | объекти́ва | объекти́вов |
| Tặng cách | объекти́ву | объекти́вам |
| Đối cách | объекти́в | объекти́вы |
| Công cụ cách | объекти́вом | объекти́вами |
| Giới cách | объекти́ве | объекти́вах |