объе́здчик объездчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người thuần dưỡng, người tập dượtлошадей
  2. Nhân viên kiểm lâm, người coi rừng chuyên đi tuần phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобъе́здчикобъе́здчики
Sinh cáchобъе́здчикаобъе́здчиков
Tặng cáchобъе́здчикуобъе́здчикам
Đối cáchобъе́здчикаобъе́здчиков
Công cụ cáchобъе́здчикомобъе́здчиками
Giới cáchобъе́здчикеобъе́здчиках