объе́здчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người thuần dưỡng, người tập dượtлошадей
- Nhân viên kiểm lâm, người coi rừng chuyên đi tuần phòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объе́здчик | объе́здчики |
| Sinh cách | объе́здчика | объе́здчиков |
| Tặng cách | объе́здчику | объе́здчикам |
| Đối cách | объе́здчика | объе́здчиков |
| Công cụ cách | объе́здчиком | объе́здчиками |
| Giới cách | объе́здчике | объе́здчиках |