объедки
danh từsố nhiềubất động vật
Nghĩa
- Thức ăn thừa, đồ ăn thừa, cơm thừa canh cặn
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объе́док | объе́дки |
| Sinh cách | объе́дка | объе́дков |
| Tặng cách | объе́дку | объе́дкам |
| Đối cách | объе́док | объе́дки |
| Công cụ cách | объе́дком | объе́дками |
| Giới cách | объе́дке | объе́дках |