объеде́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đồ ngon, món ngon, thứ ngon tuyệt, niềm vui ẩm thực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | объеде́ние | объеде́ния |
| Sinh cách | объеде́ния | объеде́ний |
| Tặng cách | объеде́нию | объеде́ниям |
| Đối cách | объеде́ние | объеде́ния |
| Công cụ cách | объеде́нием | объеде́ниями |
| Giới cách | объеде́нии | объеде́ниях |