общи́нник
danh từđộng vật
Nghĩa
- thành viên công xã, thành viên cộng đồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | общи́нник | общи́нники |
| Sinh cách | общи́нника | общи́нников |
| Tặng cách | общи́ннику | общи́нникам |
| Đối cách | общи́нника | общи́нников |
| Công cụ cách | общи́нником | общи́нниками |
| Giới cách | общи́ннике | общи́нниках |