общеупотребительный

tính từ

Nghĩa

  1. Thông dụng, thường dùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобщеупотреби́тельный———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cáchобщеупотреби́тельный———
Công cụ cách————
Giới cách————