обществознание
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- môn công dân học, nghiên cứu xã hội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обществозна́ние | — |
| Sinh cách | обществозна́ния | — |
| Tặng cách | обществозна́нию | — |
| Đối cách | обществозна́ние | — |
| Công cụ cách | обществозна́нием | — |
| Giới cách | обществозна́нии | — |