обществове́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- giáo viên dạy xã hội học, giáo viên môn xã hội, nhà xã hội học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обществове́д | обществове́ды |
| Sinh cách | обществове́да | обществове́дов |
| Tặng cách | обществове́ду | обществове́дам |
| Đối cách | обществове́да | обществове́дов |
| Công cụ cách | обществове́дом | обществове́дами |
| Giới cách | обществове́де | обществове́дах |