общепи́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- ăn uống cộng đồngобщественное питаниеngành
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | общепи́т | — |
| Sinh cách | общепи́та | — |
| Tặng cách | общепи́ту | — |
| Đối cách | общепи́т | — |
| Công cụ cách | общепи́том | — |
| Giới cách | общепи́те | — |