общеобразова́тельный общеобразовательный

tính từ

Nghĩa

  1. Giáo dục phổ thông, phổ thôngсокр.

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобщеобразова́тельный———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cách————
Công cụ cách————
Giới cách————

Ví dụ

  • общеобразовательные предметы
    các môn học phổ thông