общеобразова́тельный
tính từ
Nghĩa
- Giáo dục phổ thông, phổ thôngсокр.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | общеобразова́тельный | — | — | — |
| Sinh cách | — | — | — | — |
| Tặng cách | — | — | — | — |
| Đối cách | — | — | — | — |
| Công cụ cách | — | — | — | — |
| Giới cách | — | — | — | — |
Ví dụ
- общеобразовательные предметыcác môn học phổ thông