обшла́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- cổ tay áo, ống tay áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обшла́г | обшлага́ |
| Sinh cách | обшлага́ | обшлаго́в |
| Tặng cách | обшлагу́ | обшлага́м |
| Đối cách | обшла́г | обшлага́ |
| Công cụ cách | обшлаго́м | обшлага́ми |
| Giới cách | обшлаге́ | обшлага́х |