обши́рность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính rộng lớn, quy mô, tầm vóc, sự rộng rãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обши́рность | — |
| Sinh cách | обши́рности | — |
| Tặng cách | обши́рности | — |
| Đối cách | обши́рность | — |
| Công cụ cách | обши́рностью | — |
| Giới cách | обши́рности | — |