обша́ркивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm sờn, làm xơ ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обша́ркиваю |
| ты | обша́ркиваешь |
| он / она / оно | обша́ркивает |
| мы | обша́ркиваем |
| вы | обша́ркиваете |
| они | обша́ркивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обша́ркивал |
| Giống cái | обша́ркивала |
| Giống trung | обша́ркивало |
| Số nhiều | обша́ркивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обша́ркивай |
| Số nhiều | обша́ркивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обшаркивающий | обшаркивавший |
| Bị động | обшаркиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обшаркивая | обшаркивав, обшаркивавши |